north celestial pole
Danh từ:
Bắc thiên cực (north celestial pole) là điểm trên bầu trời mà trục quay của Trái Đất hướng về phía Bắc giao cắt với thiên cầu. Đây là điểm cố định trên bầu trời, nằm gần sao Bắc Cực (Polaris), và được sử dụng làm mốc để xác định hướng Bắc trong thiên văn học và hàng hải.
- (Bắc thiên cực là điểm trên bầu trời nằm thẳng phía trên Bắc Cực của Trái Đất.)
- (Các nhà thiên văn học sử dụng bắc thiên cực để hiệu chỉnh kính thiên văn cho các quan sát chính xác.)
- (Sao Bắc Cực, còn gọi là Polaris, nằm rất gần bắc thiên cực.)
"to align with the north celestial pole": căn chỉnh theo bắc thiên cực.
The telescope mount must be aligned with the north celestial pole for accurate tracking.
(Giá đỡ kính thiên văn phải được căn chỉnh theo bắc thiên cực để theo dõi chính xác.)"precession of the north celestial pole": tuế sai của bắc thiên cực (sự thay đổi vị trí của bắc thiên cực trên bầu trời do chuyển động quay của Trái Đất).
Due to precession, the north celestial pole slowly moves in a circle over thousands of years.
(Do tuế sai, bắc thiên cực di chuyển chậm theo một vòng tròn trong hàng nghìn năm.)
- South celestial pole (danh từ): Nam thiên cực, điểm tương ứng ở bán cầu Nam. (Nam thiên cực nằm gần chòm sao Octans.)
- Celestial pole (danh từ): Thiên cực, điểm chung cho cả hai bán cầu. (Các thiên cực là những điểm nơi trục Trái Đất giao cắt với thiên cầu.)
- Pole star (danh từ): Sao Bắc Cực (thường dùng để chỉ Polaris, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì bắc thiên cực là điểm, còn Polaris là ngôi sao). (Sao Bắc Cực là một hướng dẫn hữu ích để tìm bắc thiên cực.)
- North celestial pole region (cụm danh từ): Vùng bắc thiên cực, khu vực xung quanh bắc thiên cực trên bầu trời. (Vùng bắc thiên cực chứa nhiều ngôi sao mờ chỉ có thể nhìn thấy bằng kính thiên văn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "north celestial pole" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thiên văn học và hàng hải.